挂号处
—
Gợi nhớ
Từ "挂号处" (guàhàochù) mang nghĩa "Quầy đăng ký khám", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy đăng ký khám
Ví dụ (3)
早上八点,医院的挂号处前已经排起了长队。
Tám giờ sáng, trước quầy đăng ký khám của bệnh viện đã có một hàng dài xếp hàng.
By 8 a.m., a long line had already formed in front of the hospital's registration desk.
请在挂号处先出示您的身份证或医保卡。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư hoặc thẻ bảo hiểm y tế tại quầy đăng ký khám trước.
Please present your ID card or medical insurance card at the registration desk first.
挂号处的工作人员指引他去三楼的内科诊室。
Nhân viên tại quầy đăng ký khám đã hướng dẫn anh ấy lên phòng khám nội khoa ở tầng ba.
The staff member at the registration desk directed him to the internal medicine clinic on the third floor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây