医疗器械
—
Gợi nhớ
Từ "医疗器械" (yīliáo qìxiè) mang nghĩa "Thiết bị y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 械 (xiè - giới): "Máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 医疗器械
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị y tế
Ví dụ (3)
医院引进了大批先进的医疗器械以提高诊疗水平。
Bệnh viện đã nhập về lượng lớn thiết bị y tế tiên tiến nhằm nâng cao trình độ chẩn đoán và điều trị.
The hospital introduced a large number of advanced medical devices to improve diagnosis and treatment standards.
所有的医疗器械在使用前都必须经过严格的消毒。
Tất cả các thiết bị y tế trước khi sử dụng đều phải trải qua quá trình khử trùng nghiêm ngặt.
All medical instruments and devices must undergo strict sterilization before use.
该公司专门从事高端医疗器械的研发和生产。
Công ty này chuyên hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển và sản xuất thiết bị y tế cao cấp.
This company specializes in the research, development, and manufacturing of high-end medical devices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây