泵车
—
Gợi nhớ
Từ "泵车" (bèngchē) mang nghĩa "Xe bơm bê tông / Máy bơm", kết hợp bởi 泵 (bèng - băng): "Bơm" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泵: Đặt tảng đá nặng (石) ép mạnh xuống dòng nước (水) để đẩy nước phụt lên cao chính là nguyên lý của chiếc máy bơm (泵). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泵车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe bơm bê tông / Máy bơm
Ví dụ (3)
长臂架泵车将混凝土直接输送到二十层楼板施工面上。
Xe bơm bê tông cần dài chuyển thẳng bê tông lên mặt bằng thi công sàn tầng 20.
The long-boom concrete pump truck delivers concrete directly to the floor slab construction area on the twentieth floor.
泵车操作工必须密切监视管道压力,防范爆管引发安全事故。
Thợ vận hành xe bơm bắt buộc phải giám sát chặt chẽ áp lực đường ống, phòng ngừa nổ ống gây tai nạn an toàn.
The pump truck operator must closely monitor pipeline pressure to prevent pipe bursts that could cause safety accidents.
这台六十二米泵车在本次大体积混凝土浇筑中发挥了重要作用。
Chiếc xe bơm cần 62m này đã phát huy vai trò quan trọng trong đợt đổ bê tông khối lớn lần này.
This 62-meter boom pump truck played a vital role in this mass concrete pour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây