踢脚线
—
Gợi nhớ
Từ "踢脚线" (tījiǎoxiàn) nghĩa là "Phào chân tường / Nẹp chân tường", ghép bởi: 踢 (tī): đá (bóng + 脚 (jiǎo / jué): chân + 线 (xiàn): dây.
Thành phần cấu tạo
踢脚线
Phào chân tường / Nẹp chân tường
足
易
月
却
纟
戋
Phân tích từ 踢脚线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phào chân tường / Nẹp chân tường
Ví dụ (3)
铺设完木地板后,需要安装踢脚线来遮盖边缘的伸缩缝。
Sau khi lát xong sàn gỗ, cần lắp đặt phào chân tường để che đi khe co giãn ở mép.
After laying the wood flooring, baseboards need to be installed to cover the expansion gaps along the edges.
目前市面上流行的踢脚线材质有实木、铝合金和PVC等多种选择。
Hiện nay trên thị trường các loại chất liệu phào chân tường thịnh hành gồm gỗ tự nhiên, hợp kim nhôm và nhựa PVC.
Popular baseboard materials currently on the market include solid wood, aluminum alloy, PVC, and other options.
踢脚线不仅能保护墙角不被鞋子踢脏,还起到视觉过渡作用。
Phào chân tường không chỉ bảo vệ góc tường không bị giày đá bẩn mà còn đóng vai trò chuyển tiếp thẩm mỹ thị giác.
Baseboards not only protect the bottom of the walls from being scuffed by shoes, but also serve as a visual transition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây