城管
—
Gợi nhớ
Từ "城管" (chéngguǎn) mang nghĩa "Trật tự đô thị / Quản lý đô thị", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 城管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trật tự đô thị / Quản lý đô thị
Ví dụ (3)
城管队员在街区巡逻,劝导无照商贩不要占道经营。
Đội trật tự đô thị tuần tra trên các tuyến phố, khuyên bảo những người bán hàng rong không có giấy phép không chiếm đường kinh doanh.
Urban management officers patrolled the neighborhood, advising unlicensed vendors not to occupy the road for business.
城管部门负责城市环境卫生和市政设施的部分行政执法工作。
Cơ quan quản lý đô thị chịu trách nhiệm một phần công tác thực thi pháp luật hành chính về môi trường vệ sinh mỹ quan thành phố và thiết bị hạ tầng đô thị.
The urban management department is responsible for part of the administrative law enforcement work concerning urban environmental sanitation and municipal facilities.
市民可以通过拨打城管热线举报违规张贴户外广告和违建行为。
Người dân có thể gọi điện đến đường dây nóng trật tự đô thị để tố giác hành vi dán quảng cáo ngoài trời sai quy định và xây dựng trái phép.
Citizens can call the urban management hotline to report unauthorized outdoor advertisements and illegal construction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây