ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沙盘
shāpán
Sa bàn dự án
Hán việt: sa bàn
—

Gợi nhớ

Từ "沙盘" (shāpán) mang nghĩa "Sa bàn dự án", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).

Thành phần cấu tạo

沙盘
shāpán
Sa bàn dự án
沙
shā • sa
Cát
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sa bàn dự án
Ví dụ (3)
shòulóuchù售楼处dàtīng大厅zhōngyāng中央bǎifàng摆放zhe着xīn新lóupán楼盘guīhuà规划de的lìtǐ立体shāpán沙盘。
Ở chính giữa sảnh văn phòng bán hàng có bày trí sa bàn nổi 3D quy hoạch dự án mới.
In the center of the sales office lobby stands a 3D scale model of the new residential development's master plan.
xiāoshòu销售gùwèn顾问zhèng正tōngguò通过shāpán沙盘xiàng向kèhù客户jièshào介绍xiǎoqū小区de的lǜhuà绿化hé和lóu楼dòng栋fēnbù分布。
Nhân viên tư vấn bán hàng đang thông qua sa bàn giới thiệu cho khách hàng về cây xanh và bố trí các tòa nhà trong khu dân cư.
The sales consultant is using the scale model to introduce the community's landscaping and building layout to clients.
gòufángzhě购房者xūyào需要zhùyì注意,shāpán沙盘bǐlì比例hé和shíjì实际lóujiānjù楼间距kěnéng可能cúnzài存在yìxiē一些shìjué视觉piānchā偏差。
Người mua nhà cần lưu ý, tỷ lệ trên sa bàn và khoảng cách thực tế giữa các tòa nhà có thể có một số sai lệch về mặt thị giác.
Homebuyers should note that there may be some visual discrepancies between the scale model proportions and the actual spacing between buildings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây