沙盘
—
Gợi nhớ
Từ "沙盘" (shāpán) mang nghĩa "Sa bàn dự án", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沙盘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sa bàn dự án
Ví dụ (3)
售楼处大厅中央摆放着新楼盘规划的立体沙盘。
Ở chính giữa sảnh văn phòng bán hàng có bày trí sa bàn nổi 3D quy hoạch dự án mới.
In the center of the sales office lobby stands a 3D scale model of the new residential development's master plan.
销售顾问正通过沙盘向客户介绍小区的绿化和楼栋分布。
Nhân viên tư vấn bán hàng đang thông qua sa bàn giới thiệu cho khách hàng về cây xanh và bố trí các tòa nhà trong khu dân cư.
The sales consultant is using the scale model to introduce the community's landscaping and building layout to clients.
购房者需要注意,沙盘比例和实际楼间距可能存在一些视觉偏差。
Người mua nhà cần lưu ý, tỷ lệ trên sa bàn và khoảng cách thực tế giữa các tòa nhà có thể có một số sai lệch về mặt thị giác.
Homebuyers should note that there may be some visual discrepancies between the scale model proportions and the actual spacing between buildings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây