ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬领
yìnglǐng
Cổ cứng
Hán việt: ngạnh lãnh
—

Gợi nhớ

Từ "硬领" (yìnglǐng) mang nghĩa "Cổ cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

硬领
yìnglǐng
Cổ cứng
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ cứng
Ví dụ (3)
chuān穿zhe着yìnglǐng硬领chènshān衬衫shí时,dǎ打shàng上lǐngdài领带xiǎnde显得fēicháng非常yǒu有jīngshén精神。
Khi mặc sơ mi cổ cứng và thắt cà vạt trông sẽ rất lịch lãm, phong độ.
Wearing a stiff-collared shirt with a tie makes one look very sharp.
zhè这zhǒng种yìnglǐng硬领tōngcháng通常nèiqiàn内嵌yǒu有sùliào塑料de的lǐng领chēng撑yǐ以wéichí维持xíngzhuàng形状。
Loại cổ cứng này thường có nhét xương cổ bằng nhựa bên trong để giữ nếp.
This type of stiff collar usually has plastic collar stays inserted inside to maintain its shape.
xǐdí洗涤yìnglǐng硬领shí时yào要bìmiǎn避免yònglì用力róucuō揉搓,fángzhǐ防止biànxíng变形。
Khi giặt cổ áo cứng cần tránh vò mạnh để phòng ngừa biến dạng.
Avoid scrubbing vigorously when washing a stiff collar to prevent it from losing its shape.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây