硬领
—
Gợi nhớ
Từ "硬领" (yìnglǐng) mang nghĩa "Cổ cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ cứng
Ví dụ (3)
穿着硬领衬衫时,打上领带显得非常有精神。
Khi mặc sơ mi cổ cứng và thắt cà vạt trông sẽ rất lịch lãm, phong độ.
Wearing a stiff-collared shirt with a tie makes one look very sharp.
这种硬领通常内嵌有塑料的领撑以维持形状。
Loại cổ cứng này thường có nhét xương cổ bằng nhựa bên trong để giữ nếp.
This type of stiff collar usually has plastic collar stays inserted inside to maintain its shape.
洗涤硬领时要避免用力揉搓,防止变形。
Khi giặt cổ áo cứng cần tránh vò mạnh để phòng ngừa biến dạng.
Avoid scrubbing vigorously when washing a stiff collar to prevent it from losing its shape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây