腰身
—
Gợi nhớ
Từ "腰身" (yāoshēn) nghĩa là "Eo áo, dáng áo ôm eo", ghép bởi: 腰 (yāo): eo + 身 (shēn): thân.
Thành phần cấu tạo
腰身
Eo áo, dáng áo ôm eo
月
要
身
Phân tích từ 腰身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Eo áo, dáng áo ôm eo
Ví dụ (3)
这件外套的腰身裁剪得很贴合,显得很有精神。
Phần chiết eo của chiếc áo khoác này được cắt may rất vừa vặn, trông rất tôn dáng và khỏe khoắn.
The waist of this jacket is tailored for a snug fit, giving it a very sharp look.
收腰款式的连衣裙能够突出女性的纤细腰身。
Các kiểu váy liền thắt eo có thể làm nổi bật vòng eo thon gọn của người phụ nữ.
A cinch-waisted dress can accentuate a woman's slender waist.
裁缝把这件西装的腰身稍微放宽了一英寸。
Thợ may đã nới rộng phần eo của chiếc áo vest này ra một chút khoảng một inch.
The tailor let out the waist of this suit jacket slightly by one inch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây