羊绒衫
—
Gợi nhớ
Từ "羊绒衫" (yángróngshān) mang nghĩa "Áo len Cashmere (lông dê)", kết hợp bởi 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 绒 (róng - nhung): "Nhung" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羊绒衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo len Cashmere (lông dê)
Ví dụ (3)
羊绒衫比普通羊毛衫更轻、更柔软,保暖性也更好。
Áo len cashmere nhẹ hơn, mềm hơn và giữ ấm tốt hơn áo len thông thường.
Cashmere sweaters are lighter, softer, and warmer than regular wool sweaters.
由于材质珍贵,一件纯羊绒衫的价格通常不菲。
Do chất liệu quý hiếm, giá của một chiếc áo len cashmere nguyên chất thường không hề rẻ.
Because the material is precious, a pure cashmere sweater usually comes with a hefty price tag.
顾客要求把受损的羊绒衫送到专业店干洗。
Khách hàng yêu cầu gửi chiếc áo len cashmere bị lỗi đến cửa hàng chuyên nghiệp để giặt khô.
The customer requested that the damaged cashmere sweater be sent to a professional shop for dry cleaning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây