绣花裙
—
Gợi nhớ
Từ "绣花裙" (xiùhuāqún) mang nghĩa "Váy thêu hoa", kết hợp bởi 绣 (xiù - tú): "Thêu" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绣: Người thợ khéo léo luồn từng sợi tơ màu (纟) tạo nên những họa tiết thanh tú, tuyệt đẹp (秀) trên mặt vải khi thêu thùa (绣). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绣花裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy thêu hoa
Ví dụ (3)
橱窗里的那件手工绣花裙精美绝伦。
Chiếc váy thêu hoa thủ công trưng bày trong tủ kính vô cùng tinh tế.
That hand-embroidered dress in the display window is exquisitely beautiful.
绣花裙是传统中式服装中很经典的一种。
Váy thêu hoa là một loại váy rất kinh điển trong trang phục Trung Hoa truyền thống.
Embroidered skirts are a classic type of traditional Chinese clothing.
她穿着红色的绣花裙出席了晚宴。
Cô ấy đã mặc chiếc váy thêu hoa màu đỏ để tham dự tiệc tối.
She attended the evening banquet wearing a red embroidered skirt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây