小圆领
—
Gợi nhớ
Từ "小圆领" (xiǎo yuán lǐng) mang nghĩa "Cổ kiểu Peter Pan, cổ tròn nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小圆领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ kiểu Peter Pan, cổ tròn nhỏ
Ví dụ (3)
这款雪纺衫搭配小圆领,显得非常甜美可爱。
Chiếc áo voan này kết hợp với cổ tròn nhỏ (Peter Pan) trông rất ngọt ngào và dễ thương.
Paired with a Peter Pan collar, this chiffon blouse looks very sweet and cute.
小圆领衬衫很适合搭配学院风的针织背心。
Sơ mi cổ tròn nhỏ rất thích hợp phối với áo len gile phong cách học đường.
A shirt with a small round collar goes great with a preppy knitted vest.
我们根据客户需求把大V领修改成了小圆领。
Chúng tôi đã sửa từ cổ chữ V rộng thành cổ tròn nhỏ dựa theo yêu cầu của khách hàng.
Based on the customer's request, we altered the deep V-neck into a small round collar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây