尿布
—
Gợi nhớ
Từ "尿布" (niàobù) mang nghĩa "Tã trẻ em / Tã vải cho bé", kết hợp bởi 尿 (niào / suī - niệu): "Nước tiểu" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尿: Từ phía dưới cơ thể con người (尸), dòng chất lỏng dư thừa như nước (水) được bài tiết ra ngoài chính là nước tiểu (尿). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尿布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tã trẻ em / Tã vải cho bé
Ví dụ (3)
使用水洗纯棉纱布尿布,虽然需要经常清洗,但能有效预防宝宝红屁股。
Sử dụng tã vải xô cotton giặt được mặc dù cần giặt thường xuyên nhưng có thể phòng ngừa chứng hăm đỏ mông của bé hiệu quả.
Although washable pure cotton gauze diapers require frequent washing, they can effectively prevent diaper rash in babies.
拼多多母婴店里,环保可重复利用的竹纤维婴儿尿布销量居高不下。
Trên các shop mẹ và bé của Pinduoduo, sản phẩm tã em bé bằng sợi tre thân thiện môi trường tái sử dụng được có doanh số luôn giữ mức rất cao.
In maternity and baby stores on Pinduoduo, sales of eco-friendly, reusable bamboo fiber baby diapers remain consistently high.
采购婴儿尿布前,需向商家确认产品是否达到了国家A类婴幼儿用品的安全标准。
Trước khi mua tã em bé, cần xác nhận với người bán xem sản phẩm có đạt tiêu chuẩn an toàn Loại A của đồ dùng trẻ em quốc gia hay không.
Before purchasing baby diapers, it is necessary to confirm with the seller whether the product meets the national Class A safety standards for infant and toddler products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây