喇叭裤
—
Gợi nhớ
Từ "喇叭裤" (lǎbākù) mang nghĩa "Quần ống loe", kết hợp bởi 喇 (lǎ / lā - lạt): "kèn" + 叭 (bā - bát): "kèn" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喇: Cái miệng (口) thổi luồng hơi mạnh qua ống kèn có khe cắt (剌) tạo nên âm thanh vang dội của chiếc kèn, cái loa (喇). • Chữ 叭: Đưa miệng (口) thổi vào chiếc loa làm âm thanh lan tỏa ra tám hướng (八) vang vọng khắp nơi là tiếng còi, cái kèn (叭). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喇叭裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần ống loe
Ví dụ (3)
高腰牛仔喇叭裤搭配高跟鞋,在视觉上能极大地拉长女性的腿部比例。
Quần ống loe jeans cạp cao phối cùng giày cao gót, về mặt thị giác có thể kéo dài cực nhiều tỷ lệ đôi chân của phái nữ.
High-waisted denim flared pants paired with high heels can visually lengthen the proportions of a woman's legs to a great extent.
随着复古港风在社交媒体的火爆,黑色微喇叭裤成为淘宝上的搜索热词。
Cùng với phong cách Hồng Kông cổ điển hot trên mạng xã hội, quần hơi ống loe màu đen đã trở thành từ khóa tìm kiếm hot trên Taobao.
With the popularity of the retro Hong Kong style on social media, black micro-flared pants have become a hot search term on Taobao.
采购商提醒:本款喇叭裤由于版型偏长,小个子顾客购买前需参考详情页长裤尺码。
Nhà thu mua nhắc nhở: Mẫu quần ống loe này do phom quần hơi dài, khách hàng người nhỏ trước khi mua cần tham khảo kích thước chiều dài quần ở trang chi tiết.
Buyer's reminder: Because the cut of these flared pants runs long, petite customers should refer to the trouser size chart on the details page before purchasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây