ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喇
lǎ / lā
kèn, loa trong từ ghép; âm la
Hán việt: lạt
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
12
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Cái miệng (口) thổi luồng hơi mạnh qua ống kèn có khe cắt (剌) tạo nên âm thanh vang dội của chiếc kèn, cái loa (喇).

Thành phần cấu tạo

喇
lǎ / lā
kèn, loa trong từ ghép; âm la
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
剌
Chữ Lạt
trái ngược / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ / thành tố âm thanh (đọc 'lǎ')
Nghĩa:kèn, loa trong từ ghép; âm la
Ví dụ (3)
qìchē汽车lǎba喇叭xiǎng响le了。
Còi xe ô tô vang lên.
The car horn honked.
tā他mǎi买le了yí一gè个xiǎo小lǎba喇叭。
Anh ấy mua một cái loa nhỏ.
He bought a small loudspeaker.
háizi孩子lǎ喇lǎ喇de地hǎn喊qǐlái起来。
Đứa trẻ la lên thành tiếng.
The child shouted loudly.
2
từ tượng thanh (đọc 'lā')
Nghĩa:từ tượng thanh mô tả tiếng nước chảy, tiếng gió hoặc đổ vỡ (ví dụ '哗喇' huā lā)
Ví dụ (2)
dàyǔ大雨huā哗lǎ喇de地qīng倾xiè泻xiàlái下来。
Cơn mưa lớn trút xuống ào ào.
The heavy rain poured down with a rushing sound.
yí一zhèn阵kuángfēng狂风chuī吹guò过,dàshù大树bèi被chuī吹de得hū呼lǎ喇lǎ喇zuòxiǎng作响。
Một trận gió lớn thổi qua, cây cổ thụ bị thổi kêu xào xạc.
A gust of fierce wind blew past, making the big trees rustle loudly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây