ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
帆布裤
fānbùkù
Quần vải bạt, quần thô / Quần canvas
Hán việt: phàm bố khố
—

Gợi nhớ

Từ "帆布裤" (fānbùkù) mang nghĩa "Quần vải bạt, quần thô / Quần canvas", kết hợp bởi 帆 (fān - phàm): "buồm" + 布 (bù - bố): "Vải" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帆: Tấm vải lớn (巾) căng phồng đón từng cơn gió (凡) giữa biển khơi để đẩy con thuyền lướt sóng, chính là cánh buồm (帆). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).

Thành phần cấu tạo

帆布裤
fānbùkù
Quần vải bạt, quần thô / Quần canvas
帆
fān • phàm
buồm
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)
凡
Phàm
Phàm / âm đọc (bên phải)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)
裤
kù • khố
quần
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
库
Chữ Khố
Kho / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần vải bạt, quần thô / Quần canvas
Ví dụ (3)
gōngzhuāng工装fēng风de的kǎqísè卡其色fānbùkù帆布裤bùjǐn不仅nàimó耐磨fáng防guā刮,érqiě而且dāpèi搭配mǎdīng马丁xuē靴xiǎnde显得hěn很yǒu有gèxìng个性。
Quần vải thô màu kaki phong cách bảo hộ lao động không chỉ chống mài mòn trầy xước, mà phối cùng bốt Dr. Martens trông rất cá tính.
Workwear-style khaki canvas pants are not only wear- and scratch-resistant, but also look very stylish when paired with Dr. Martens boots.
jiànzhù建筑gōngrén工人zài在gòumǎi购买láobǎo劳保fú服shí时,tōngcháng通常piān'ài偏爱hòushí厚实qiě且yǒu有shuāngcéng双层jiāgù加固xīgài膝盖de的fānbùkù帆布裤。
Công nhân xây dựng khi mua đồ bảo hộ lao động thường ưa thích quần vải bạt dày dặn và có phần đầu gối gia cố hai lớp.
When buying workwear, construction workers usually prefer thick canvas pants with double-layer reinforced knees.
zhè这kuǎn款hùwài户外dēngshān登山fānbùkù帆布裤biǎomiàn表面jīngguò经过le了fángpōshuǐ防泼水túcéng涂层chǔlǐ处理,jùyǒu具有fángcháo防潮gōngnéng功能。
Chiếc quần vải bạt leo núi dã ngoại này bề mặt đã qua xử lý lớp phủ chống thấm nước nhẹ, có tính năng chống ẩm.
The surface of these outdoor hiking canvas pants has been treated with a water-repellent coating for moisture protection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây