晨衣
—
Gợi nhớ
Từ "晨衣" (chényī) mang nghĩa "Áo khoác mặc buổi sáng, áo ngủ / Áo choàng tắm", kết hợp bởi 晨 (chén - thần): "Buổi sáng" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晨: Khi vầng mặt trời (日) vừa nhô lên báo hiệu thời khắc chuyển giao của đất trời (辰), ấy là lúc buổi sáng, bình minh bắt đầu (晨). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晨衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác mặc buổi sáng, áo ngủ / Áo choàng tắm
Ví dụ (3)
酒店客房的衣柜里准备了两件柔软舒适的纯棉晨衣。
Trong tủ quần áo của phòng khách sạn đã chuẩn bị sẵn hai chiếc áo choàng ngủ bằng cotton mềm mại thoải mái.
Two soft and comfortable pure cotton dressing gowns are prepared in the wardrobe of the hotel guest room.
丝绸材质的晨衣因其丝滑的触感和高贵的外观,在网购平台上深受女性喜爱。
Áo choàng ngủ chất liệu tơ tằm do có cảm giác mát mịn khi sờ và vẻ ngoài sang trọng nên được phái nữ vô cùng yêu thích trên các sàn mua sắm trực tuyến.
Silk dressing gowns are deeply loved by women on online shopping platforms for their silky touch and elegant appearance.
购买晨衣作为送给母亲的礼物,建议选择保暖性更好的法兰绒材质。
Mua áo choàng ngủ làm quà tặng mẹ, khuyên bạn nên lựa chọn chất liệu nỉ bông flannel có khả năng giữ ấm tốt hơn.
When buying a dressing gown as a gift for your mother, it is recommended to choose flannel material for better warmth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây