衬袖
—
Gợi nhớ
Từ "衬袖" (chènxiù) mang nghĩa "Măng-sét, cửa tay áo / Cổ tay áo sơ mi", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衬袖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Măng-sét, cửa tay áo / Cổ tay áo sơ mi
Ví dụ (3)
精致的商务人士会选择用金属袖扣来装饰衬衫的衬袖。
Những doanh nhân tinh tế sẽ chọn sử dụng khuy cài bằng kim loại để trang trí cho măng-sét cửa tay áo sơ mi.
Refined business people choose to use metal cufflinks to accessorize their shirt cuffs.
这件衬衫的衬袖部分磨损比较严重,需要送去裁缝铺更换。
Phần cửa tay măng-sét của chiếc áo sơ mi này bị sờn rách tương đối nghiêm trọng, cần gửi ra tiệm may để thay thế.
The cuffs of this shirt are quite badly worn and need to be sent to a tailor shop for replacement.
熨烫衬衫时,应当先将衬袖展平,然后再用电熨斗进行压烫。
Khi là áo sơ mi, nên trải phẳng măng-sét cửa tay áo ra trước, sau đó mới dùng bàn là điện để là ép nhiệt.
When ironing a shirt, you should first flatten the cuffs and then press them with an electric iron.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây