领袖
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "领袖" (lǐngxiù) mang nghĩa "lãnh tụ", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领袖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lãnh tụ, người cầm đầu, thủ lĩnh, người dẫn dắt (tầm cỡ lớn).
Ví dụ (5)
他是一位杰出的政治领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ chính trị kiệt xuất.
He is an outstanding political leader.
作为精神领袖,他给人们带来了希望。
Với tư cách là lãnh tụ tinh thần, ông ấy đã mang lại hy vọng cho mọi người.
As a spiritual leader, he brought hope to the people.
这家公司是行业内的技术领袖。
Công ty này là đơn vị dẫn đầu (thủ lĩnh) về công nghệ trong ngành.
This company is a technology leader in the industry.
工会领袖正在与管理层进行谈判。
Thủ lĩnh công đoàn đang tiến hành đàm phán với ban quản lý.
The union leader is negotiating with management.
他是这场变革运动的领袖人物。
Ông ấy là nhân vật lãnh tụ của phong trào cải cách này.
He is a leading figure in this movement for change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây