衬托
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "衬托" (chèntuō) mang nghĩa "làm nổi bật, tôn lên, phụ họa", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衬托
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, tôn lên, phụ họa
Ví dụ (5)
蓝天把白云衬托得更加美丽。
Bầu trời xanh làm nổi bật những đám mây trắng thêm phần xinh đẹp.
The blue sky makes the white clouds look even more beautiful.
这件红色的衣服把她的皮肤衬托得很白。
Chiếc áo màu đỏ này tôn lên làn da trắng ngần của cô ấy.
This red piece of clothing makes her skin look very fair.
绿叶把红花衬托得更加娇艳。
Lá xanh làm tôn lên vẻ kiều diễm của bông hoa đỏ.
The green leaves make the red flowers look even more delicate and vibrant.
在周围一片黑暗的衬托下,那一点星光显得格外明亮。
Dưới sự làm nền của bóng tối xung quanh, ánh sao đó trông đặc biệt sáng tỏ.
Against the surrounding darkness, that tiny bit of starlight looked especially bright.
这首背景音乐很好地衬托了电影的悲伤气氛。
Bản nhạc nền này đã phụ họa rất tốt cho bầu không khí đau buồn của bộ phim.
This background music perfectly complements the film's sorrowful atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây