短袖
—
Gợi nhớ
Từ "短袖" (duǎnxiù) mang nghĩa "Tay ngắn", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 短袖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tay ngắn
Ví dụ (3)
请确认短袖。
Hãy xác nhận tay ngắn.
Please confirm the short sleeves.
短袖需要单独记录。
Tay ngắn cần được ghi riêng.
The short sleeves need to be recorded separately.
负责人正在处理短袖。
Người phụ trách đang xử lý tay ngắn.
The person in charge is handling the short sleeves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây