ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衬里
chènlǐ
Lớp lót
Hán việt: sấn lý
—

Gợi nhớ

Từ "衬里" (chènlǐ) mang nghĩa "Lớp lót", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

衬里
chènlǐ
Lớp lót
衬
chèn • sấn
lót
衤
Bộ Y (đứng)
Áo (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lớp lót
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认chènlǐ衬里。
Hãy xác nhận lớp lót.
Please confirm the lining.
chènlǐ衬里xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Lớp lót cần được ghi riêng.
The lining needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理chènlǐ衬里。
Người phụ trách đang xử lý lớp lót.
The person in charge is handling the lining.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây