甩货
—
Gợi nhớ
Từ "甩货" (shuǎihuò) mang nghĩa "Xả hàng, thanh lý", kết hợp bởi 甩 (shuǎi - súy): "Vứt bỏ" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甩: Cánh tay (月) vung mạnh theo đường cong (乚) để quăng món đồ không còn dùng nữa ra xa, nghĩa là vứt bỏ, ném đi (甩). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 甩货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Xả hàng, thanh lý
Ví dụ (3)
换季时,许多服装商家会进行大甩货,价格低至两折。
Khi chuyển mùa, rất nhiều shop quần áo sẽ tiến hành đợt xả hàng lớn, mức giá giảm sâu đến 80% (chỉ còn 2/10 giá gốc).
At the change of seasons, many clothing retailers hold massive clearance sales with prices as low as 80% off.
这批积压的库存必须尽快甩货,否则仓储成本会越来越高。
Lô hàng tồn kho ứ đọng này bắt buộc phải nhanh chóng xả hàng thanh lý, nếu không chi phí lưu kho sẽ ngày càng cao.
This overstocked inventory must be cleared out as soon as possible, or warehousing costs will keep rising.
甩货商品的利润空间极低,通常不支持七天无理由退换。
Sản phẩm xả hàng thanh lý có biên lợi nhuận cực kỳ thấp, thông thường không hỗ trợ trả hàng đổi hàng không cần lý do trong vòng 7 ngày.
Clearance items have extremely thin profit margins and generally do not support seven-day no-questions-asked returns or exchanges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây