ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
甩货
shuǎihuò
Xả hàng, thanh lý
Hán việt: súy hóa
—

Gợi nhớ

Từ "甩货" (shuǎihuò) mang nghĩa "Xả hàng, thanh lý", kết hợp bởi 甩 (shuǎi - súy): "Vứt bỏ" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甩: Cánh tay (月) vung mạnh theo đường cong (乚) để quăng món đồ không còn dùng nữa ra xa, nghĩa là vứt bỏ, ném đi (甩). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Thành phần cấu tạo

甩货
shuǎihuò
Xả hàng, thanh lý
甩
shuǎi • súy
Vứt bỏ
月
Bộ Nguyệt
Cơ thể, cánh tay
乚
Nét Sổ cong móc
Động tác vung quăng ra xa
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Xả hàng, thanh lý
Ví dụ (3)
huànjì换季shí时,xǔduō许多fúzhuāng服装shāngjiā商家huì会jìnxíng进行dà大shuǎihuò甩货,jiàgédī价格低zhì至liǎngzhé两折。
Khi chuyển mùa, rất nhiều shop quần áo sẽ tiến hành đợt xả hàng lớn, mức giá giảm sâu đến 80% (chỉ còn 2/10 giá gốc).
At the change of seasons, many clothing retailers hold massive clearance sales with prices as low as 80% off.
zhè这pī批jīyā积压de的kùcún库存bìxū必须jǐnkuài尽快shuǎihuò甩货,fǒuzé否则cāngchǔ仓储chéngběn成本huì会yuèláiyuè越来越gāo高。
Lô hàng tồn kho ứ đọng này bắt buộc phải nhanh chóng xả hàng thanh lý, nếu không chi phí lưu kho sẽ ngày càng cao.
This overstocked inventory must be cleared out as soon as possible, or warehousing costs will keep rising.
shuǎihuò甩货shāngpǐn商品de的lìrùn利润kōngjiān空间jí极dī低,tōngcháng通常bù不zhīchí支持qītiān七天wúlǐ无理yóu由tuìhuàn退换。
Sản phẩm xả hàng thanh lý có biên lợi nhuận cực kỳ thấp, thông thường không hỗ trợ trả hàng đổi hàng không cần lý do trong vòng 7 ngày.
Clearance items have extremely thin profit margins and generally do not support seven-day no-questions-asked returns or exchanges.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây