货物
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "货物" (huòwù) mang nghĩa "hàng hóa, hàng", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 货物
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng hóa, hàng
Ví dụ (5)
这批货物明天必须发出去。
Lô hàng này ngày mai bắt buộc phải gửi đi.
This batch of goods must be shipped out tomorrow.
仓库里堆满了货物。
Trong kho chất đầy hàng hóa.
The warehouse is piled high with goods.
我们正在清点货物。
Chúng tôi đang kiểm kê hàng hóa.
We are counting the goods.
货物已经安全到达目的地。
Hàng hóa đã đến đích an toàn.
The goods have arrived safely at their destination.
所有的货物都经过了严格的检查。
Tất cả hàng hóa đều đã qua kiểm tra nghiêm ngặt.
All the goods underwent strict inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây