货物运费
—
Gợi nhớ
Từ "货物运费" (huòwù yùnfèi) mang nghĩa "Phí vận chuyển hàng hóa", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 物 (wù - vật): "Vật" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí vận chuyển hàng hóa
Ví dụ (3)
采购部正在核对货物运费。
Phòng thu mua đang đối chiếu phí vận chuyển hàng hóa.
The purchasing department is checking the freight charges.
货物运费会影响订单执行。
Phí vận chuyển hàng hóa sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Freight charges will affect order execution.
客户要求提供货物运费。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phí vận chuyển hàng hóa.
The client requested the freight charges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây