ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
货运
huòyùn
vận chuyển hàng hóa
Hán việt: hóa vận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "货运" (huòyùn) mang nghĩa "vận chuyển hàng hóa", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).

Thành phần cấu tạo

货运
huòyùn
vận chuyển hàng hóa
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vận chuyển hàng hóa
Ví dụ (5)
zhè这liè列huòyùn货运lièchē列车kāiwǎng开往běijīng北京。
Chuyến tàu vận chuyển hàng hóa này hướng đi Bắc Kinh.
This freight train is bound for Beijing.
hángkōng航空huòyùn货运de的sùdù速度bǐ比hǎiyùn海运kuài快de得duō多。
Tốc độ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không nhanh hơn nhiều so với đường biển.
Air freight is much faster than sea freight.
tā他zài在yì一jiā家dàxíng大型huòyùn货运gōngsī公司gōngzuò工作。
Anh ấy làm việc tại một công ty vận chuyển hàng hóa quy mô lớn.
He works for a large freight company.
jīnnián今年gǎngkǒu港口de的huòyùn货运liàng量zēngjiā增加le了bù不shǎo少。
Khối lượng vận chuyển hàng hóa của bến cảng năm nay đã tăng lên không ít.
The port's cargo throughput has increased considerably this year.
yóuyú由于yóu油jià价shàngzhǎng上涨,huòyùn货运chéngběn成本yě也suízhī随之zēngjiā增加。
Do giá dầu tăng, chi phí vận chuyển hàng hóa cũng tăng theo.
Due to rising oil prices, freight costs have increased as well.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây