丘陵地
—
Gợi nhớ
Từ "丘陵地" (qiūlíngdì) mang nghĩa "Đất đồi gò", kết hợp bởi 丘 (qiū - khâu): "đồi" + 陵 (líng - lăng): "lăng mộ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丘: Hình ảnh hai đỉnh đất nhấp nhô nối tiếp nhau trên mặt đất phẳng (一), tượng trưng cho gò đất cao, ngọn đồi nhỏ (丘). • Chữ 陵: Gò đất lớn (阝) nhô cao vượt trội (夌) giữa đồng bằng được đắp thành khu lăng mộ uy nghi (陵). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丘陵地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất đồi gò
Ví dụ (3)
南方的丘陵地气候湿润,非常适合茶树的规模化种植。
Vùng đất đồi gò ở miền Nam khí hậu ẩm ướt, rất thích hợp để trồng trà quy mô lớn.
The hilly areas in the south have a humid climate, making them ideal for large-scale tea cultivation.
在丘陵地开垦梯田时必须注意做好水土保持工作。
Khi khai khẩn ruộng bậc thang ở vùng đất đồi gò bắt buộc phải chú ý làm tốt công tác giữ đất và nước.
When reclaiming terraced fields in hilly areas, close attention must be paid to soil and water conservation.
政府引导当地农民在荒废的丘陵地上种植经济林木。
Chính phủ định hướng người dân địa phương trồng rừng kinh tế trên các khu đất đồi gò bị bỏ hoang.
The government guided local farmers to plant economic timber trees on abandoned hilly land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây