沙化
—
Gợi nhớ
Từ "沙化" (shāhuà) mang nghĩa "Sa mạc hóa", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沙化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Sa mạc hóa
Ví dụ (2)
土地沙化威胁着北方大片农田的生产安全。
Sa mạc hóa đất đai đang đe dọa đến an toàn sản xuất của những cánh đồng lớn ở miền Bắc.
Land desertification threatens the agricultural production safety of vast farmlands in the north.
科学家们正致力于研究治理土地沙化的新技术。
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu công nghệ mới để cải tạo đất đai bị sa mạc hóa.
Scientists are dedicated to researching new technologies for controlling land desertification.
2
động từ
Nghĩa:Sa mạc hóa
Ví dụ (1)
如果持续干旱,这些草场将逐渐沙化。
Nếu hạn hán tiếp diễn, những bãi cỏ này sẽ dần dần bị sa mạc hóa.
If the drought persists, these pastures will gradually turn into desert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây