ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
育种
yùzhǒng
Lai tạo giống / Chọn giống / Nhân giống
Hán việt: dục chủng
—

Gợi nhớ

Từ "育种" (yùzhǒng) mang nghĩa "Lai tạo giống / Chọn giống / Nhân giống", kết hợp bởi 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).

Thành phần cấu tạo

育种
yùzhǒng
Lai tạo giống / Chọn giống / Nhân giống
育
yù / yō • dục
Nuôi dưỡng
云
Chữ Vân (biến thể Tử)
Đứa trẻ mới sinh (phía trên)
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, máu thịt nuôi nấng (phía dưới)
种
zhǒng / zhòng • chủng
loại
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Lai tạo giống / Chọn giống / Nhân giống
Ví dụ (2)
nài耐yán盐jiǎn碱shuǐdào水稻de的yùzhǒng育种gōngzuò工作qǔdé取得zhòngdà重大tūpò突破,wèi为kāifā开发yánjiǎnde盐碱地tígōng提供le了liángzhǒng良种bǎozhàng保障。
Công tác lai tạo giống lúa chịu mặn kiềm đạt được đột phá trọng đại, cung cấp sự bảo đảm hạt giống tốt để khai phá đất mặn kiềm.
A major breakthrough has been achieved in the breeding of salt-alkali-tolerant rice, providing improved varieties for the development of saline-alkali land.
yùzhǒng育种zhōuqī周期tōngcháng通常chángdá长达shù数nián年shènzhì甚至shù数shínián十年,xūyào需要kēyán科研rényuán人员nàide耐得zhù住jìmò寂寞、shēnrù深入tiánjiān田间。
Chu kỳ lai tạo giống thông thường dài tới vài năm thậm chí vài chục năm, yêu cầu nhân viên nghiên cứu khoa học phải chịu được cô đơn và bám sát đồng ruộng.
The breeding cycle usually takes several years or even decades, requiring researchers to endure solitude and work deep in the fields.
2
động từ
Nghĩa:Lai tạo giống / Chọn giống / Nhân giống
Ví dụ (1)
wǒmen我们yánjiū研究zhōngxīn中心zhìlì致力yú于yùzhǒng育种gāodànbái高蛋白、kàngdǎofú抗倒伏de的yōuzhì优质chūnxiǎomài春小麦pǐnzhǒng品种。
Trung tâm nghiên cứu của chúng tôi nỗ lực lai tạo giống chủng loại lúa mì xuân chất lượng cao giàu protein, chống đổ rạp.
Our research center is dedicated to breeding high-protein, lodging-resistant, high-quality spring wheat varieties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây