ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睫毛刷
jiémáoshuā
Chổi chải mi / Lược chải mi
Hán việt: tiệp mao loát
—

Gợi nhớ

Từ "睫毛刷" (jiémáoshuā) mang nghĩa "Chổi chải mi / Lược chải mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).

Thành phần cấu tạo

睫毛刷
jiémáoshuā
Chổi chải mi / Lược chải mi
睫
tiệp
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chổi chải mi / Lược chải mi
Ví dụ (3)
tú涂jiémáogāo睫毛膏qián前yòng用gānjìng干净de的jiémáoshuā睫毛刷jiāng将jiémáo睫毛shūlǐ梳理zhěngqí整齐。
Trước khi chải mascara, dùng chổi chải mi sạch chải cho sợi mi ngay ngắn gọn gàng.
Use a clean eyelash brush to comb your lashes neatly before applying mascara.
zhè这zhǒng种yí一cì次xìng性jiémáoshuā睫毛刷zài在měi美zhuāng妆diàn店lǐ里fēicháng非常chángjiàn常见。
Loại chổi chải mi dùng một lần này rất phổ biến ở các cửa hàng trang điểm.
This kind of disposable eyelash brush is very common in beauty stores.
jiémáoshuā睫毛刷hái还kěyǐ可以yònglái用来shūlǐ梳理hé和dìngxíng定型língluàn凌乱de的méimáo眉毛。
Chổi chải mi còn có thể dùng để chải và định hình những sợi chân mày mọc lộn xộn.
An eyelash brush can also be used to comb and shape messy eyebrows.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây