睫毛刷
—
Gợi nhớ
Từ "睫毛刷" (jiémáoshuā) mang nghĩa "Chổi chải mi / Lược chải mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 睫毛刷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chổi chải mi / Lược chải mi
Ví dụ (3)
涂睫毛膏前用干净的睫毛刷将睫毛梳理整齐。
Trước khi chải mascara, dùng chổi chải mi sạch chải cho sợi mi ngay ngắn gọn gàng.
Use a clean eyelash brush to comb your lashes neatly before applying mascara.
这种一次性睫毛刷在美妆店里非常常见。
Loại chổi chải mi dùng một lần này rất phổ biến ở các cửa hàng trang điểm.
This kind of disposable eyelash brush is very common in beauty stores.
睫毛刷还可以用来梳理和定型凌乱的眉毛。
Chổi chải mi còn có thể dùng để chải và định hình những sợi chân mày mọc lộn xộn.
An eyelash brush can also be used to comb and shape messy eyebrows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây