微针
—
Gợi nhớ
Từ "微针" (wēizhēn) mang nghĩa "Lăn kim tế bào gốc / Microneedling", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 微针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Lăn kim tế bào gốc / Microneedling
Ví dụ (2)
微针美容可以刺激胶原蛋白再生,缩小毛孔。
Thẩm mỹ lăn kim có thể kích thích collagen tái tạo, làm thu nhỏ lỗ chân lông.
Microneedling therapy can stimulate collagen regeneration and shrink pores.
医生正在为患者进行微针导入修复原液的治疗。
Bác sĩ đang thực hiện liệu trình lăn kim đẩy serum phục hồi để điều trị cho người bệnh.
The doctor is performing a microneedling treatment on the patient to infuse repair serum.
2
động từ
Nghĩa:Lăn kim tế bào gốc / Microneedling
Ví dụ (1)
做完微针后,面部皮肤会有轻微的红肿,属于正常反应。
Sau khi lăn kim xong, da mặt sẽ có hiện tượng sưng đỏ nhẹ, thuộc về phản ứng bình thường.
After microneedling, there will be slight redness and swelling on the facial skin, which is a normal reaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây