假睫毛
—
Gợi nhớ
Từ "假睫毛" (jiǎjiémáo) mang nghĩa "Lông mi giả", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假睫毛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lông mi giả
Ví dụ (3)
佩戴假睫毛可以让眼妆看起来更浓郁迷人。
Gắn lông mi giả giúp lớp trang điểm mắt trông sắc sảo và quyến rũ hơn.
Wearing false eyelashes can make eye makeup look fuller and more glamorous.
贴假睫毛时,需要用到专门的睫毛胶水。
Khi dán lông mi giả, bạn cần sử dụng loại keo dán mi chuyên dụng.
When applying false eyelashes, you need to use specialized eyelash glue.
卸除假睫毛时要轻轻擦拭,千万不能直接拔掉。
Khi gỡ lông mi giả cần lau nhẹ nhàng, tuyệt đối không được giật thẳng ra.
When removing false eyelashes, wipe gently and never pull them off directly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây