ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
假睫毛
jiǎjiémáo
Lông mi giả
Hán việt: giả tiệp mao
—

Gợi nhớ

Từ "假睫毛" (jiǎjiémáo) mang nghĩa "Lông mi giả", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).

Thành phần cấu tạo

假睫毛
jiǎjiémáo
Lông mi giả
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
睫
tiệp
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lông mi giả
Ví dụ (3)
pèidài佩戴jiǎjiémáo假睫毛kěyǐ可以ràng让yǎn眼zhuāng妆kàn看qǐlái起来gèng更nóngyù浓郁mírén迷人。
Gắn lông mi giả giúp lớp trang điểm mắt trông sắc sảo và quyến rũ hơn.
Wearing false eyelashes can make eye makeup look fuller and more glamorous.
tiē贴jiǎjiémáo假睫毛shí时,xūyào需要yòngdào用到zhuānmén专门de的jiémáo睫毛jiāoshuǐ胶水。
Khi dán lông mi giả, bạn cần sử dụng loại keo dán mi chuyên dụng.
When applying false eyelashes, you need to use specialized eyelash glue.
xiè卸chú除jiǎjiémáo假睫毛shí时yào要qīngqīng轻轻cāshì擦拭,qiānwàn千万bù不néng能zhíjiē直接bádiào拔掉。
Khi gỡ lông mi giả cần lau nhẹ nhàng, tuyệt đối không được giật thẳng ra.
When removing false eyelashes, wipe gently and never pull them off directly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây