药妆
—
Gợi nhớ
Từ "药妆" (yàozhuāng) mang nghĩa "Dược mỹ phẩm", kết hợp bởi 药 (yào - dược): "Thuốc" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 药妆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dược mỹ phẩm
Ví dụ (3)
药妆产品通常在药店销售,具有辅助治疗皮肤病的作用。
Sản phẩm dược mỹ phẩm thường được bán tại hiệu thuốc, có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh về da.
Dermocosmetic products are usually sold in pharmacies and help in the auxiliary treatment of skin conditions.
敏感肌和痘痘肌患者更倾向于选用温和的药妆。
Người có làn da nhạy cảm và da mụn có xu hướng lựa chọn dược mỹ phẩm dịu nhẹ hơn.
People with sensitive and acne-prone skin tend to prefer gentle cosmeceuticals.
这个法国品牌的药妆以天然温泉水为核心成分。
Dược mỹ phẩm của thương hiệu Pháp này lấy nước khoáng nóng tự nhiên làm thành phần cốt lõi.
This French dermocosmetic brand features natural thermal spring water as its core ingredient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây