ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
美妆蛋
měizhuāngdàn
Mút trang điểm
Hán việt: mỹ trang đản
—

Gợi nhớ

Từ "美妆蛋" (měizhuāngdàn) mang nghĩa "Mút trang điểm", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).

Thành phần cấu tạo

美妆蛋
měizhuāngdàn
Mút trang điểm
美
měi • mỹ
đẹp
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
蛋
dàn • đản
trứng
疋
Bộ Sơ
Hình con vật đang ấp (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Con sâu, côn trùng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mút trang điểm
Ví dụ (3)
shǐyòng使用měi美zhuāng妆dàn蛋qián前,zuìhǎo最好jiāng将qí其jìnshī浸湿bìng并nínggān拧干。
Trước khi sử dụng mút trang điểm, tốt nhất nên làm ẩm rồi vắt khô.
Before using a beauty blender, it is best to wet it and squeeze out the excess water.
yòng用měi美zhuāng妆dàn蛋shàng上dǐzhuāng底妆kěyǐ可以ràng让fěndǐ粉底gèngjiā更加jūnyún均匀fútiē服帖。
Dùng mút trang điểm để đánh nền giúp lớp nền đều màu và bám da hơn.
Applying base makeup with a beauty sponge makes the foundation more even and seamless.
wèile为了pífū皮肤jiànkāng健康,měi美zhuāng妆dàn蛋xūyào需要dìngqī定期qīngxǐ清洗。
Để bảo vệ sức khỏe làn da, mút trang điểm cần được làm sạch định kỳ.
For the sake of skin health, beauty sponges need to be cleaned regularly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây