软广
—
Gợi nhớ
Từ "软广" (ruǎnguǎng) mang nghĩa "Quảng cáo khéo léo lồng ghép / Soft ad", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo khéo léo lồng ghép / Soft ad
Ví dụ (3)
软广通常以小红书种草日记或知乎科普回答的形式出现,不易引起排斥。
Quảng cáo mềm (soft ad) thường xuất hiện dưới dạng nhật ký review sản phẩm trên Xiaohongshu hoặc câu trả lời kiến thức trên Zhihu, không dễ gây ra bài xích.
Soft ads usually appear in the form of product recommendation diaries on Xiaohongshu or informative answers on Zhihu, making them less likely to provoke resistance.
优秀的博主擅长将产品植入到日常故事中,把软广写得非常自然。
Các blogger xuất sắc rất giỏi lồng ghép sản phẩm vào những câu chuyện hàng ngày, viết quảng cáo mềm cực kỳ tự nhiên.
Great bloggers excel at weaving products into everyday stories, making their soft ads feel completely natural.
虽然是软广,但如果内容本身极具价值,读者依然会愿意点赞分享。
Mặc dù là quảng cáo khéo léo lồng ghép (soft ad), nhưng nếu bản thân nội dung cực kỳ có giá trị, người đọc vẫn sẽ sẵn lòng like và chia sẻ.
Even though it is a soft ad, if the content itself is highly valuable, readers will still be willing to like and share it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây