ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
京东
Jīngdōng
JD.com
Hán việt: kinh đông
—

Gợi nhớ

Từ "京东" (Jīngdōng) mang nghĩa "JD.com", kết hợp bởi 京 (jīng - kinh): "kinh đô" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 京: Ngước nhìn tòa tháp có mái chóp cao vút (亠) và khung cửa rộng (口) đặt trên nền đài vững chãi (小), nơi hội tụ phồn hoa chính là kinh đô, thủ đô (京). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).

Thành phần cấu tạo

京东
Jīngdōng
JD.com
京
jīng • kinh
kinh đô
亠
Bộ Đầu
Mái chóp cao của lầu thành (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cửa thành trên đài cao (ở giữa)
小
Bộ Tiểu
Chân cột chống đỡ tòa tháp (phía dưới)
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:JD.com
Ví dụ (3)
jīngdōng京东píngjiè凭借zì自jiàn建de的wùliú物流tǐxì体系,zài在quánguó全国xǔduō许多chéngshì城市shíxiàn实现le了dāngrì当日dá达huò或cìrì次日dá达。
JD.com nhờ vào hệ thống logistics tự xây dựng, đã thực hiện giao hàng trong ngày hoặc ngày hôm sau tại nhiều thành phố trên cả nước.
Leveraging its self-built logistics network, JD.com has achieved same-day or next-day delivery in many cities across the country.
gòumǎi购买dàjiàn大件jiādiàn家电shí时,duōshù多数xiāofèizhě消费者gèng更piānxiàng偏向yú于xuǎnzé选择jīngdōng京东zìyíng自营qúdào渠道。
Khi mua các thiết bị điện gia dụng cỡ lớn, đa số người tiêu dùng thiên về lựa chọn kênh phân phối tự doanh của JD.com.
When purchasing large home appliances, most consumers prefer JD.com's self-operated channels.
jīngdōng京东měinián每年liùyuè六月zhōngxún中旬jǔbàn举办de的“618618”dà大cù促shì是shàngbànnián上半年zuì最zhòngyào重要de的diànshāng电商huódòng活动。
Đợt khuyến mãi lớn '618' do JD.com tổ chức vào giữa tháng sáu hàng năm là chiến dịch TMĐT quan trọng nhất trong nửa đầu năm.
The '618' mega sale held by JD.com every mid-June is the most important e-commerce event in the first half of the year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây