京东
—
Gợi nhớ
Từ "京东" (Jīngdōng) mang nghĩa "JD.com", kết hợp bởi 京 (jīng - kinh): "kinh đô" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 京: Ngước nhìn tòa tháp có mái chóp cao vút (亠) và khung cửa rộng (口) đặt trên nền đài vững chãi (小), nơi hội tụ phồn hoa chính là kinh đô, thủ đô (京). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 京东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:JD.com
Ví dụ (3)
京东凭借自建的物流体系,在全国许多城市实现了当日达或次日达。
JD.com nhờ vào hệ thống logistics tự xây dựng, đã thực hiện giao hàng trong ngày hoặc ngày hôm sau tại nhiều thành phố trên cả nước.
Leveraging its self-built logistics network, JD.com has achieved same-day or next-day delivery in many cities across the country.
购买大件家电时,多数消费者更偏向于选择京东自营渠道。
Khi mua các thiết bị điện gia dụng cỡ lớn, đa số người tiêu dùng thiên về lựa chọn kênh phân phối tự doanh của JD.com.
When purchasing large home appliances, most consumers prefer JD.com's self-operated channels.
京东每年六月中旬举办的“618”大促是上半年最重要的电商活动。
Đợt khuyến mãi lớn '618' do JD.com tổ chức vào giữa tháng sáu hàng năm là chiến dịch TMĐT quan trọng nhất trong nửa đầu năm.
The '618' mega sale held by JD.com every mid-June is the most important e-commerce event in the first half of the year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây