合伙人
—
Gợi nhớ
Từ "合伙人" (héhuǒrén) mang nghĩa "Thành viên hợp danh / Đối tác", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thành viên hợp danh / Đối tác
Ví dụ (3)
他是这家律师事务所的高级合伙人。
Anh ấy là thành viên hợp danh cấp cao của công ty luật này.
He is a senior partner at this law firm.
合伙人之间应当基于诚信原则共同经营业务。
Giữa các thành viên hợp danh phải cùng điều hành công việc kinh doanh dựa trên nguyên tắc trung thực.
Partners shall jointly operate the business based on the principle of good faith.
根据合伙企业法,普通合伙人对企业债务承担无限连带责任。
Theo Luật doanh nghiệp hợp danh, thành viên hợp danh thông thường phải chịu trách nhiệm vô hạn liên đới đối với các khoản nợ của doanh nghiệp.
According to the Partnership Enterprise Law, general partners bear unlimited joint and several liability for the debts of the enterprise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây