铆钉
—
Gợi nhớ
Từ "铆钉" (mǎodīng) mang nghĩa "Đinh tán", kết hợp bởi 铆 (mǎo - mão): "Tán đinh" + 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铆: Dùng chiếc đinh kim loại (钅) đóng chặt vào hai cánh cửa (卯) để ghép nối các tấm thép thật kiên cố là tán đinh, dốc sức (铆). • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铆钉
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đinh tán
Ví dụ (3)
机箱外壳的薄铝板拼接,常使用拉铆枪将不锈钢抽芯铆钉拉紧固定,无需焊接。
Ghép nối các tấm nhôm mỏng vỏ case thùng máy thường dùng súng bắn đinh rút tán chặt đinh tán rút bằng inox, không cần tới hàn xẻ cơ khí.
When splicing the thin aluminum plates of the chassis shell, a rivet gun is often used to pull and fix stainless steel blind rivets without welding.
在振动极其剧烈的车载设备中,使用铆钉比螺丝更不容易发生松脱故障。
Trong thiết bị lắp trên xe hơi chịu rung lắc cực độ, sử dụng đinh tán khó bị lỏng tuột mối ghép hơn so với sử dụng vít.
In vehicle-mounted equipment subject to extreme vibration, rivets are much less likely to loosen and fail than screws.
装配工正在清理铆接后的残余材料,确保铆钉头部圆滑平整,不伤及面板面贴。
Thợ lắp ráp đang dọn dẹp cặn vật liệu sau khi tán đinh, bảo đảm mũ đinh tán tròn mịn bằng phẳng, không làm cào xước hỏng nhãn dán mặt trước.
The assembler is cleaning up the residual materials after riveting to ensure that the rivet head is smooth and flat, without damaging the panel sticker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây