射频
—
Gợi nhớ
Từ "射频" (shèpín) mang nghĩa "Tần số vô tuyến (RF)", kết hợp bởi 射 (shè - xạ): "Bắn" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 射频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tần số vô tuyến (RF)
Ví dụ (3)
无线发信机通过天线向空间发送射频信号,该射频信号由板载功率放大器放大。
Máy phát vô tuyến truyền tín hiệu tần số vô tuyến (RF) ra không gian qua anten, tín hiệu RF này được khuếch đại bởi bộ khuếch đại công suất trên board.
The wireless transmitter sends RF signals into space through the antenna, after the RF signals are amplified by the on-board power amplifier.
设计射频电路时,必须保证传输线阻抗匹配为五十欧姆以减小反射损耗。
Khi thiết kế mạch điện tần số vô tuyến RF, bắt buộc phải bảo đảm phối hợp trở kháng đường truyền là 50 Ohm để giảm thiểu hao tổn dội phản xạ.
When designing RF circuits, the transmission line impedance must be matched to 50 ohms to minimize reflection loss.
射频工程师正在使用网络分析仪测试无源射频滤波器的S参数频响曲线。
Kỹ sư RF đang sử dụng máy phân tích mạng vector (VNA) để đo đạc kiểm thử đường đặc tính tần số tham số S của bộ lọc RF thụ động.
The RF engineer is using a network analyzer to test the S-parameter frequency response curves of a passive RF filter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây