退税单
—
Gợi nhớ
Từ "退税单" (tuìshuìdān) mang nghĩa "Hóa đơn hoàn thuế", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 退税单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn hoàn thuế
Ví dụ (3)
请在退税单上用大写字母填写您的护照号码和信用卡卡号。
Vui lòng điền số hộ chiếu và số thẻ tín dụng của bạn bằng chữ in hoa trên hóa đơn hoàn thuế.
Please fill in your passport number and credit card number in capital letters on the tax refund form.
如果退税单上缺少商家的盖章,海关将拒绝给予退税办理。
Nếu đơn hoàn thuế thiếu con dấu của cửa hàng mua sắm, hải quan sẽ từ chối giải quyết hoàn thuế.
If the merchant's stamp is missing on the tax refund form, customs will refuse to process the tax refund.
离境前要妥善保管好这几张退税单,一旦丢失将无法挽回税款。
Cần bảo quản cẩn thận vài tờ đơn hoàn thuế này trước khi xuất cảnh, một khi làm mất sẽ không thể lấy lại tiền thuế.
Keep these tax refund forms safe before departure; once lost, you will not be able to recover the tax refund.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây