ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
退税单
tuìshuìdān
Hóa đơn hoàn thuế
Hán việt: thoái thuế đơn
—

Gợi nhớ

Từ "退税单" (tuìshuìdān) mang nghĩa "Hóa đơn hoàn thuế", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

退税单
tuìshuìdān
Hóa đơn hoàn thuế
退
tuì • thoái
Rút lui
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)
税
shuì • thuế
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn hoàn thuế
Ví dụ (3)
qǐng请zài在tuìshuìdān退税单shàng上yòng用dàxiězìmǔ大写字母tiánxiě填写nín您de的hùzhào护照hàomǎ号码hé和xìnyòngkǎ信用卡kǎhào卡号。
Vui lòng điền số hộ chiếu và số thẻ tín dụng của bạn bằng chữ in hoa trên hóa đơn hoàn thuế.
Please fill in your passport number and credit card number in capital letters on the tax refund form.
rúguǒ如果tuìshuìdān退税单shàng上quēshǎo缺少shāngjiā商家de的gàizhāng盖章,hǎiguān海关jiāng将jùjué拒绝jǐyǔ给予tuìshuì退税bànlǐ办理。
Nếu đơn hoàn thuế thiếu con dấu của cửa hàng mua sắm, hải quan sẽ từ chối giải quyết hoàn thuế.
If the merchant's stamp is missing on the tax refund form, customs will refuse to process the tax refund.
líjìng离境qián前yào要tuǒshàn妥善bǎoguǎn保管hǎo好zhè这jǐ几zhāng张tuìshuìdān退税单,yídàn一旦diūshī丢失jiāng将wúfǎ无法wǎnhuí挽回shuìkuǎn税款。
Cần bảo quản cẩn thận vài tờ đơn hoàn thuế này trước khi xuất cảnh, một khi làm mất sẽ không thể lấy lại tiền thuế.
Keep these tax refund forms safe before departure; once lost, you will not be able to recover the tax refund.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây