胶针
—
Gợi nhớ
Từ "胶针" (jiāozhēn) mang nghĩa "Đạn xỏ mác / Kim nhựa", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胶针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đạn xỏ mác / Kim nhựa
Ví dụ (3)
我们仓库里的各种长度的尼龙胶针已经用完了。
Các loại đạn nhựa nylon với đầy đủ độ dài trong kho của chúng tôi đã dùng hết sạch.
Our warehouse has run out of nylon tag pins of all lengths.
在较薄的织物上应选用细胶针以防留下大针眼。
Trên chất vải tương đối mỏng nên chọn loại đạn nhựa kim mảnh để tránh để lại lỗ kim lớn.
Fine tag pins should be used on thinner fabrics to avoid leaving large needle holes.
这批胶针韧性好,在强力拉扯下不易断裂。
Lô đạn nhựa này có độ dẻo dai tốt, không dễ bị đứt gãy khi kéo giật mạnh.
This batch of plastic tag pins has good toughness and does not break easily under strong pulling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây