插袋
—
Gợi nhớ
Từ "插袋" (chādài) mang nghĩa "Túi sườn / Túi xẻ cơi", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 插袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi sườn / Túi xẻ cơi
Ví dụ (5)
这款休闲裤的侧缝处设计有隐形插袋,既美观又实用。
Quần mặc thường ngày này được thiết kế có túi sườn ẩn ở đường may bên hông, vừa thẩm mỹ vừa tiện dụng.
These casual pants are designed with invisible in-seam pockets along the side seams, making them both stylish and practical.
缝合大衣的插袋时,袋口的定位点必须准确无误。
Khi may ráp túi sườn áo măng tô, các điểm định vị của miệng túi phải chuẩn xác không sai lệch.
When sewing the slash pockets of an overcoat, the placement marks for the pocket opening must be completely accurate.
为了防止物品掉落,我们在插袋上加装了拉链。
Để ngăn đồ vật rơi ra ngoài, chúng tôi đã lắp thêm khóa kéo cho túi sườn.
To prevent items from falling out, we added zippers to the side pockets.
这款风衣两侧的插袋设计得很大,放皮夹也不会显得臃肿。
Túi sườn hai bên của chiếc áo măng tô này được thiết kế rất to, để ví tiền vào cũng không bị cộm lên.
The side slit pockets on both sides of this trench coat are designed to be very spacious, so putting a wallet inside won't make it look bulky.
夹克衫的拉链插袋能有效防止运动时钥匙等物品掉落。
Túi sườn có khóa kéo của áo khoác bomber giúp ngăn ngừa hiệu quả việc rơi chìa khóa hay các vật dụng khi vận động.
The zippered side pockets on the jacket effectively prevent items like keys from falling out during exercise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây