ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
插袋
chādài
Túi sườn / Túi xẻ cơi
Hán việt: sáp đại
—

Gợi nhớ

Từ "插袋" (chādài) mang nghĩa "Túi sườn / Túi xẻ cơi", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).

Thành phần cấu tạo

插袋
chādài
Túi sườn / Túi xẻ cơi
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
袋
dài • đại
túi
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Túi sườn / Túi xẻ cơi
Ví dụ (5)
zhè这kuǎn款xiūxiánkù休闲裤de的cè侧fèng缝chù处shèjì设计yǒu有yǐnxíng隐形chādài插袋,jì既měiguān美观yòu又shíyòng实用。
Quần mặc thường ngày này được thiết kế có túi sườn ẩn ở đường may bên hông, vừa thẩm mỹ vừa tiện dụng.
These casual pants are designed with invisible in-seam pockets along the side seams, making them both stylish and practical.
fénghé缝合dàyī大衣de的chādài插袋shí时,dàikǒu袋口de的dìngwèidiǎn定位点bìxū必须zhǔnquèwúwù准确无误。
Khi may ráp túi sườn áo măng tô, các điểm định vị của miệng túi phải chuẩn xác không sai lệch.
When sewing the slash pockets of an overcoat, the placement marks for the pocket opening must be completely accurate.
wèile为了fángzhǐ防止wùpǐn物品diàoluò掉落,wǒmen我们zài在chādài插袋shàng上jiāzhuāng加装le了lāliàn拉链。
Để ngăn đồ vật rơi ra ngoài, chúng tôi đã lắp thêm khóa kéo cho túi sườn.
To prevent items from falling out, we added zippers to the side pockets.
zhè这kuǎn款fēngyī风衣liǎngcè两侧de的chādài插袋shèjì设计de得hěn很dà大,fàng放píjiā皮夹yě也bú不huì会xiǎnde显得yōngzhǒng臃肿。
Túi sườn hai bên của chiếc áo măng tô này được thiết kế rất to, để ví tiền vào cũng không bị cộm lên.
The side slit pockets on both sides of this trench coat are designed to be very spacious, so putting a wallet inside won't make it look bulky.
jiákèshān夹克衫de的lāliàn拉链chādài插袋néng能yǒuxiào有效fángzhǐ防止yùndòng运动shí时yàoshi钥匙děng等wùpǐn物品diàoluò掉落。
Túi sườn có khóa kéo của áo khoác bomber giúp ngăn ngừa hiệu quả việc rơi chìa khóa hay các vật dụng khi vận động.
The zippered side pockets on the jacket effectively prevent items like keys from falling out during exercise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây