染整
—
Gợi nhớ
Từ "染整" (rǎnzhěng) mang nghĩa "Nhuộm hoàn tất", kết hợp bởi 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染. • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 染整
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhuộm hoàn tất
Ví dụ (3)
染整工艺不仅赋予织物美丽的色彩,还能改善其手感。
Công nghệ nhuộm hoàn tất không chỉ mang lại màu sắc đẹp đẽ cho vải dệt, mà còn cải thiện cảm giác sờ tay của nó.
The dyeing and finishing process not only gives fabrics beautiful colors, but also improves their handfeel.
染整厂必须严格控制废水排放,以符合环保规范。
Nhà máy nhuộm hoàn tất bắt buộc phải kiểm soát nghiêm ngặt lượng nước thải xả ra để tuân thủ quy định bảo vệ môi trường.
Dyeing and finishing mills must strictly control wastewater discharge to comply with environmental regulations.
不同的面料成分需要采用不同的染整技术和化学助剂。
Các thành phần vải khác nhau cần áp dụng kỹ thuật nhuộm hoàn tất và các chất phụ trợ hóa học khác nhau.
Different fabric compositions require different dyeing and finishing techniques and chemical auxiliaries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây