元数据
—
Gợi nhớ
Từ "元数据" (yuánshùjù) mang nghĩa "Siêu dữ liệu / Metadata", kết hợp bởi 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 元数据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Siêu dữ liệu / Metadata
Ví dụ (3)
数据库管理系统依靠元数据来维护数据表的结构信息。
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu dựa vào siêu dữ liệu để duy trì thông tin cấu trúc của các bảng dữ liệu.
Database management systems rely on metadata to maintain the structural information of data tables.
图片的元数据中包含了拍摄时间、相机型号以及 GPS 坐标。
Siêu dữ liệu của bức ảnh chứa thời gian chụp, mẫu máy ảnh cũng như tọa độ GPS.
The image metadata contains the shooting time, camera model, and GPS coordinates.
规范管理元数据对于构建企业级数据仓库非常关键。
Quản lý quy chuẩn siêu dữ liệu là cực kỳ quan trọng đối với việc xây dựng kho dữ liệu cấp doanh nghiệp.
Standardized metadata management is crucial for building an enterprise-level data warehouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây