导轨
—
Gợi nhớ
Từ "导轨" (dǎoguǐ) mang nghĩa "Thanh dẫn hướng / Ray trượt", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 轨 (guǐ - quỹ): "đường ray". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 轨: Chiếc xe (车) lăn bánh theo những đường vòng cố định (九) không lệch khỏi lộ trình chính là chạy trên đường ray, quỹ đạo (轨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 导轨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh dẫn hướng / Ray trượt
Ví dụ (3)
直线滚动导轨因摩擦阻力小而被数控加工中心广泛采用。
Ray dẫn hướng trượt tuyến tính được sử dụng rộng rãi trên các trung tâm gia công CNC nhờ lực ma sát nhỏ.
Linear rolling guides are widely used in CNC machining centers due to their low frictional resistance.
必须每天检查导轨表面的油膜,严禁出现干摩擦。
Bắt buộc phải kiểm tra màng dầu trên bề mặt ray dẫn hướng hàng ngày, nghiêm cấm xảy ra ma sát khô.
The oil film on the guideway surface must be inspected daily, and dry friction is strictly prohibited.
机床床身导轨淬火磨削后,能长期保持稳定的精度。
Ray dẫn hướng thân máy sau khi tôi cứng và mài có thể duy trì độ chính xác ổn định lâu dài.
After quenching and grinding, machine tool bed guideways can maintain stable accuracy over a long period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây