Gợi nhớ
Từ "运货代理商" (yùnhuò dàilǐshāng) mang nghĩa "đại lý giao nhận vận tải hàng hóa", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).