舱单
—
Gợi nhớ
Từ "舱单" (cāng dān) mang nghĩa "bản lược khai hàng hóa, manifest", kết hợp bởi 舱 (cāng - thương): "buồng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 舱单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản lược khai hàng hóa, manifest
Ví dụ (3)
采购部正在核对舱单。
Phòng thu mua đang đối chiếu bản lược khai hàng hóa (manifest).
The purchasing department is checking the cargo manifest.
舱单会影响订单执行。
Bản lược khai hàng hóa (manifest) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The cargo manifest will affect order execution.
客户要求提供舱单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp bản lược khai hàng hóa (manifest).
The client requested the cargo manifest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây