ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
舱单
cāng dān
bản lược khai hàng hóa, manifest
Hán việt: thương đơn
—

Gợi nhớ

Từ "舱单" (cāng dān) mang nghĩa "bản lược khai hàng hóa, manifest", kết hợp bởi 舱 (cāng - thương): "buồng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

舱单
cāng dān
bản lược khai hàng hóa, manifest
舱
cāng • thương
buồng
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái (bên phải)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản lược khai hàng hóa, manifest
Ví dụ (3)
cǎigòubù采购部zhèngzài正在héduì核对cāngdān舱单。
Phòng thu mua đang đối chiếu bản lược khai hàng hóa (manifest).
The purchasing department is checking the cargo manifest.
cāng舱dān单huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Bản lược khai hàng hóa (manifest) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The cargo manifest will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供cāngdān舱单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp bản lược khai hàng hóa (manifest).
The client requested the cargo manifest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây