不符合项
—
Gợi nhớ
Từ "不符合项" (bù fúhé xiàng) mang nghĩa "Điểm không phù hợp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 符 (fú - phù): "biểu tượng" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).
Thành phần cấu tạo
不符合项
Điểm không phù hợp
Phân tích từ 不符合项
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điểm không phù hợp
Ví dụ (3)
表格里记录了不符合项。
Trong biểu mẫu đã ghi điểm không phù hợp.
Non-conformities are recorded in the form.
请确认不符合项是否正确。
Hãy xác nhận điểm không phù hợp có đúng không.
Please confirm whether the non-conformities are accurate.
不符合项需要单独说明。
Điểm không phù hợp cần được giải thích riêng.
Non-conformities require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây