尾款
—
Gợi nhớ
Từ "尾款" (wěikuǎn) mang nghĩa "khoản thanh toán cuối, tiền còn lại phải trả", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尾款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản thanh toán cuối, tiền còn lại phải trả
Ví dụ (3)
财务部正在核对尾款。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản thanh toán cuối (tiền còn lại phải trả).
The finance department is verifying the final balance payment.
报表里需要列出尾款。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản thanh toán cuối (tiền còn lại phải trả).
The final balance payment needs to be listed in the report.
尾款需要经理确认。
Khoản thanh toán cuối (tiền còn lại phải trả) cần quản lý xác nhận.
The final balance payment requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây