ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
财务软件
cáiwù ruǎnjiàn
Phần mềm kế toán
Hán việt: tài vụ nhuyễn kiện
—

Gợi nhớ

Từ "财务软件" (cáiwù ruǎnjiàn) mang nghĩa "Phần mềm kế toán", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).

Thành phần cấu tạo

财务软件
cáiwù ruǎnjiàn
Phần mềm kế toán
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm kế toán
Ví dụ (3)
gōngsī公司jīnnián今年shēngjí升级le了yúnduān云端cáiwù财务ruǎnjiàn软件,dàdà大大tígāo提高le了yuèdù月度jiézhàng结账hé和bàobiǎo报表shēngchéng生成de的xiàolǜ效率。
Công ty năm nay đã nâng cấp phần mềm tài chính - kế toán trên nền tảng đám mây, nâng cao đáng kể hiệu suất kết toán hằng tháng và lập báo cáo (Phần mềm kế toán).
The company upgraded its cloud-based accounting software this year, greatly improving the efficiency of monthly closing and report generation.
xīn新rùzhí入职de的kuàijì会计zhèngzài正在cānjiā参加gōngsī公司zǔzhī组织de的cáiwù财务ruǎnjiàn软件cāozuò操作péixùn培训。
Kế toán viên mới nhận việc đang tham gia buổi đào tạo thao tác phần mềm tài chính - kế toán do công ty tổ chức (Phần mềm kế toán).
The newly hired accountant is attending the accounting software training organized by the company.
zhè这tào套cáiwù财务ruǎnjiàn软件nénggòu能够yǔ与cāngkù仓库guǎnlǐ管理xìtǒng系统wúfèng无缝duìjiē对接,shíxiàn实现zhàng账shí实shíshí实时tóngbù同步。
Bộ phần mềm tài chính - kế toán này có thể kết nối liền mạch với hệ thống quản lý kho, giúp đồng bộ sổ sách và thực tế theo thời gian thực (Phần mềm kế toán).
This accounting software integrates seamlessly with the warehouse management system, enabling real-time synchronization between book records and physical inventory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây