财务软件
—
Gợi nhớ
Từ "财务软件" (cáiwù ruǎnjiàn) mang nghĩa "Phần mềm kế toán", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 财务软件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm kế toán
Ví dụ (3)
公司今年升级了云端财务软件,大大提高了月度结账和报表生成的效率。
Công ty năm nay đã nâng cấp phần mềm tài chính - kế toán trên nền tảng đám mây, nâng cao đáng kể hiệu suất kết toán hằng tháng và lập báo cáo (Phần mềm kế toán).
The company upgraded its cloud-based accounting software this year, greatly improving the efficiency of monthly closing and report generation.
新入职的会计正在参加公司组织的财务软件操作培训。
Kế toán viên mới nhận việc đang tham gia buổi đào tạo thao tác phần mềm tài chính - kế toán do công ty tổ chức (Phần mềm kế toán).
The newly hired accountant is attending the accounting software training organized by the company.
这套财务软件能够与仓库管理系统无缝对接,实现账实实时同步。
Bộ phần mềm tài chính - kế toán này có thể kết nối liền mạch với hệ thống quản lý kho, giúp đồng bộ sổ sách và thực tế theo thời gian thực (Phần mềm kế toán).
This accounting software integrates seamlessly with the warehouse management system, enabling real-time synchronization between book records and physical inventory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây