到期负债
—
Gợi nhớ
Từ "到期负债" (dàoqī fùzhài) mang nghĩa "nợ đến hạn", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 负 (fù - phụ): "mang" + 债 (zhài - trái): "Nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债).
Thành phần cấu tạo
到期负债
nợ đến hạn
到
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
负
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
债
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
Phân tích từ 到期负债
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nợ đến hạn
Ví dụ (3)
财务部正在核对到期负债。
Phòng tài vụ đang đối chiếu nợ đến hạn.
The finance department is verifying matured liabilities.
报表里需要列出到期负债。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ đến hạn.
Matured liabilities must be listed in the financial statement.
到期负债需要经理确认。
Nợ đến hạn cần quản lý xác nhận.
Matured liabilities must be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây